鲍勃·马利
Phồn thể: 鮑勃·馬利
Bào bó · Mǎ lì
1.Bob Marley (1945-1981), nhạc sĩ reggae và nhà hoạt động người Jamaica
Bob Marley (1945-1981), Jamaican reggae musician and activist
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác