鲁特啤酒
Phồn thể: 魯特啤酒
lǔ tè pí jiǔ
Âm Hán Việt: lỗ đặc bia tửu
1.bia gốc; bia rễ cây
root beer
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 魯特啤酒
lǔ tè pí jiǔ
Âm Hán Việt: lỗ đặc bia tửu
1.bia gốc; bia rễ cây
root beer
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác