鲁德维格
Phồn thể: 魯德維格
Lǔ dé wéi gé
Âm Hán Việt: lỗ đức duy cách
1.Ludwig (tên)
2.Ludovic (tên)
Ludwig (name) · Ludovic (name)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác