鲁凯族
Phồn thể: 魯凱族
Lǔ kǎi zú
Âm Hán Việt: lỗ khải tộc
1.Rukai, một trong những dân tộc bản địa của Đài Loan
Rukai, one of the indigenous peoples of Taiwan
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác