鱼香肉丝
Phồn thể: 魚香肉絲
yú xiāng ròu sī
Âm Hán Việt: ngư hương nhục tơ
1.thịt lợn thái sợi xào với sốt yuxiang 鱼香
pork strips stir-fried with yuxiang 鱼香
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác