鱼肉百姓
Phồn thể: 魚肉百姓
yú ròu bǎi xìng
Âm Hán Việt: ngư nhục bách tính
1.bóc lột dân chúng
to prey on the people
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 魚肉百姓
yú ròu bǎi xìng
Âm Hán Việt: ngư nhục bách tính
1.bóc lột dân chúng
to prey on the people
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác