鱼肉
Phồn thể: 魚肉
yú ròu
Âm Hán Việt: ngư nhục
1.thịt cá
2.cá và thịt
3.(ví dụ) nạn nhân của áp bức
4.(ví dụ) đàn áp tàn nhẫn (tức là đối xử như thịt bị xẻ)
flesh of fish · fish and meat · (fig.) victims of oppression · (fig.) to cruelly oppress (i.e. to treat like flesh to be carved up)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác