鱼米之乡
Phồn thể: 魚米之鄉
yú mǐ zhī xiāng
Âm Hán Việt: ngư mễ chi hương
1.(nghĩa đen) vùng đất cá và gạo
2.(nghĩa bóng) vùng màu mỡ
3.đất lành chim đậu
(lit.) land of fish and rice · (fig.) fertile region · land of milk and honey
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác