鱼死网破
Phồn thể: 魚死網破
yú sǐ wǎng pò
Âm Hán Việt: ngư tử võng phá
1.nghĩa đen: hoặc cá chết hoặc lưới rách
2.cuộc đấu tranh sống còn (thành ngữ)
lit. either the fish dies or the net splits · a life and death struggle (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác