魔
mó
Âm Hán Việt: ma
1.(hình vị hạn chế) tà ma; quỷ
2.(tiền tố) siêu nhiên; ma thuật
(bound form) evil spirit; devil · (prefix) supernatural; magical
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác