魏晋南北朝
Phồn thể: 魏晉南北朝
Wèi Jìn Nán Běi Cháo
Âm Hán Việt: nguỵ tấn nam bắc triều
1.các triều đại Ngụy, Tấn và Nam-Bắc
2.thuật ngữ chung cho giai đoạn lịch sử 220-589 giữa Hán và Tùy
Wei, Jin and North-South dynasties · generic term for historic period 220-589 between Han and Sui
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác