魄
pò
Âm Hán Việt: phách
1.linh hồn; hồn phách (tức là gắn liền với cơ thể)
(literary) soul; mortal soul (i.e. attached to the body)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác