鬲
3 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
Gé
Âm Hán Việt: cách
1.họ Gé
surname Ge
gé
Âm Hán Việt: cách
1.nồi đất
2.vạc sắt
earthen pot · iron cauldron
lì
Âm Hán Việt: lịch
1.đồ gốm cổ ba chân dùng để nấu ăn, có vân dây bên ngoài và chân rỗng
ancient ceramic three-legged vessel used for cooking with cord markings on the outside and hollow legs
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác