鬟
huán
Âm Hán Việt: hoàn
1.búi tóc trên đỉnh đầu
a knot of hair on top of head
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháchuán
Âm Hán Việt: hoàn
1.búi tóc trên đỉnh đầu
a knot of hair on top of head
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác