鬘
mán
Âm Hán Việt: man
1.(tóc phụ nữ) đẹp
2.vòng hoa đội làm trang sức
(of woman's hair) beautiful · flower garland worn as an ornament
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác