高速网络
Phồn thể: 高速網絡
gāo sù wǎng luò
Âm Hán Việt: cao tốc võng lạc
1.mạng tốc độ cao
high speed network
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 高速網絡
gāo sù wǎng luò
Âm Hán Việt: cao tốc võng lạc
1.mạng tốc độ cao
high speed network
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác