高维空间
Phồn thể: 高維空間
gāo wéi kōng jiān
Âm Hán Việt: cao duy không gian
1.(toán) không gian nhiều chiều hơn
(math.) higher dimensional space
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác