高维代数簇
Phồn thể: 高維代數簇
gāo wéi dài shù cù
Âm Hán Việt: cao duy đại số thốc
1.(toán) đa tạp đại số chiều cao hơn
(math.) higher dimensional algebraic variety
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác