高级职务
Phồn thể: 高級職務
gāo jí zhí wù
Âm Hán Việt: cao cấp chức vụ
1.chức vụ cao
2.chức vụ cấp cao
high position · senior post
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác