高矮胖瘦
gāo ǎi pàng shòu
Âm Hán Việt: cao ải bàn sấu
1.thể trạng của một người (cao hay thấp, gầy hay béo)
2.dáng vóc
one's physique (tall or short, thin or fat) · stature
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác