高瞻远瞩
Phồn thể: 高瞻遠矚
gāo zhān yuǎn zhǔ
Âm Hán Việt: cao chiêm viễn chúc
1.đứng cao và nhìn xa (thành ngữ); tầm nhìn dài hạn và rộng
2.nhìn xa trông rộng
to stand tall and see far (idiom); taking the long and broad view · acute foresight
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác