高清电视
Phồn thể: 高清電視
gāo qīng diàn shì
Âm Hán Việt: cao thanh điện thị
1.truyền hình độ nét cao HDTV
high definition television HDTV
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác