高楼大厦
Phồn thể: 高樓大廈
gāo lóu dà shà
Âm Hán Việt: cao lâu đại hạ
1.tòa nhà cao
tall building
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 高樓大廈
gāo lóu dà shà
Âm Hán Việt: cao lâu đại hạ
1.tòa nhà cao
tall building
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác