高桥留美子
Phồn thể: 高橋留美子
Gāo qiáo Liú měi zǐ
Âm Hán Việt: cao kiều lưu mỹ tử
1.Takahashi Rumiko, nghệ sĩ manga Nhật Bản
Takahashi Rumiko, Japanese manga artist
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác