高桥
Phồn thể: 高橋
Gāo qiáo
Âm Hán Việt: cao kiều
1.Takahashi (họ người Nhật)
Takahashi (Japanese surname)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 高橋
Gāo qiáo
Âm Hán Việt: cao kiều
1.Takahashi (họ người Nhật)
Takahashi (Japanese surname)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác