高枕无忧
Phồn thể: 高枕無憂
gāo zhěn wú yōu
Âm Hán Việt: cao chẩm vô ưu
1.ngủ yên bình (thành ngữ)
2.(nghĩa bóng) yên tâm
3.không lo lắng
to sleep peacefully (idiom) · (fig.) to rest easy · to be free of worries
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác