高新技术
Phồn thể: 高新技術
gāo xīn jì shù
Âm Hán Việt: cao tân kỹ thuật
HSK 6
1.công nghệ cao
2.kỹ thuật cao
high tech · high technology
danh từbộ 高
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác