高层执行员
Phồn thể: 高層執行員
gāo céng zhí xíng yuán
Âm Hán Việt: cao tầng chấp hành viên
1.giám đốc điều hành cấp cao
senior executive
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác