高尔夫球场
Phồn thể: 高爾夫球場
gāo ěr fū qiú chǎng
Âm Hán Việt: cao nhĩ phu cầu trường
1.sân gôn
golf course
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 高爾夫球場
gāo ěr fū qiú chǎng
Âm Hán Việt: cao nhĩ phu cầu trường
1.sân gôn
golf course
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác