高官厚禄
Phồn thể: 高官厚祿
gāo guān hòu lù
Âm Hán Việt: cao quan hậu lộc
1.chức vụ cao và lương bổng hậu hĩ (thành ngữ); thăng tiến lên vị trí quan chức cao
high post and generous salary (idiom); promotion to a high official position
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác