高头大马
Phồn thể: 高頭大馬
gāo tóu dà mǎ
Âm Hán Việt: cao đầu đại mã
(idiom) tall, imposing horse; (of a person) tall and well-built
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác