高处不胜寒
Phồn thể: 高處不勝寒
gāo chù bù shèng hán
Âm Hán Việt: cao xứ bất thắng hàn
1.trên cao thì lạnh lẽo (thành ngữ)
it's lonely at the top (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác