高压清洗机
Phồn thể: 高壓清洗機
gāo yā qīng xǐ jī
Âm Hán Việt: cao áp thanh tẩy cơ
1.máy rửa áp lực cao
high pressure washer
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác