高压氧疗法
Phồn thể: 高壓氧療法
gāo yā yǎng liáo fǎ
Âm Hán Việt: cao áp dưỡng liệu pháp
1.liệu pháp oxy cao áp (HBOT)
2.cũng 高压氧治疗
hyperbaric oxygen therapy (HBOT) · also 高压氧治疗
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác