高加索山脉
Phồn thể: 高加索山脈
Gāo jiā suǒ Shān mài
Âm Hán Việt: cao gia sách sơn mạch
1.dãy núi Cáp-ca
Caucasus Mountains
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác