高分辨率
gāo fēn biàn lǜ
Âm Hán Việt: cao phân biện luật
1.độ phân giải cao
high resolution
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácgāo fēn biàn lǜ
Âm Hán Việt: cao phân biện luật
1.độ phân giải cao
high resolution
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác