高分子化学
Phồn thể: 高分子化學
gāo fēn zǐ huà xué
Âm Hán Việt: cao phân tử hoá học
1.hóa học polyme
polymer chemistry
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 高分子化學
gāo fēn zǐ huà xué
Âm Hán Việt: cao phân tử hoá học
1.hóa học polyme
polymer chemistry
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác