高光时刻
Phồn thể: 高光時刻
gāo guāng shí kè
Âm Hán Việt: cao quang thời khắc
highlight; glorious moment
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 高光時刻
gāo guāng shí kè
Âm Hán Việt: cao quang thời khắc
highlight; glorious moment
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác