骨髓移植
gǔ suǐ yí zhí
Âm Hán Việt: cốt tuỷ di thực
1.cấy ghép tủy xương
(medicine) bone marrow transplant
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácgǔ suǐ yí zhí
Âm Hán Việt: cốt tuỷ di thực
1.cấy ghép tủy xương
(medicine) bone marrow transplant
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác