骨质疏松症
Phồn thể: 骨質疏鬆症
gǔ zhì shū sōng zhèng
Âm Hán Việt: cốt chất sơ tông chứng
1.loãng xương
osteoporosis
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 骨質疏鬆症
gǔ zhì shū sōng zhèng
Âm Hán Việt: cốt chất sơ tông chứng
1.loãng xương
osteoporosis
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác