骨肉相残
Phồn thể: 骨肉相殘
gǔ ròu xiāng cán
Âm Hán Việt: cốt nhục tương tàn
1.cốt nhục tương tàn (thành ngữ); xung đột nội bộ
close kindred slaughter one another (idiom); internecine strife
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác