骨头架子
Phồn thể: 骨頭架子
gǔ tou jià zi
Âm Hán Việt: cốt đầu giá tử
1.bộ xương
2.người gầy trơ xương
3.chỉ còn da bọc xương
skeleton · skinny person · a mere skeleton
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác