骨关节炎
Phồn thể: 骨關節炎
gǔ guān jié yán
Âm Hán Việt: cốt quan tiết viêm
1.viêm xương khớp
osteoarthritis
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 骨關節炎
gǔ guān jié yán
Âm Hán Việt: cốt quan tiết viêm
1.viêm xương khớp
osteoarthritis
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác