骑鹤上扬州
Phồn thể: 騎鶴上揚州
qí hè shàng Yáng zhōu
Âm Hán Việt: kỵ hạc thượng dương châu
1.nghĩa đen: cưỡi hạc đến Dương Châu (thành ngữ); nhận chức quan
lit. to ride a crane to Yangzhou (idiom); to get an official position
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác