骑鹤
Phồn thể: 騎鶴
qí hè
Âm Hán Việt: kỵ hạc
1.cưỡi hạc (như một đạo sĩ)
to ride a crane (as a Daoist adept)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 騎鶴
qí hè
Âm Hán Việt: kỵ hạc
1.cưỡi hạc (như một đạo sĩ)
to ride a crane (as a Daoist adept)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác