骑驴找驴
Phồn thể: 騎驢找驢
qí lǘ zhǎo lǘ
Âm Hán Việt: kỵ lư trảo lư
1.nghĩa đen: tìm con la khi đang cưỡi nó (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: tìm kiếm thứ mà mình đã có
lit. to search for the mule while riding on it (idiom) · fig. to look for what one already has
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác