骑虎难下
Phồn thể: 騎虎難下
qí hǔ nán xià
Âm Hán Việt: kỵ hổ nan hạ
1.cưỡi hổ khó xuống (thành ngữ); nghĩa bóng: không thể dừng giữa chừng
if you ride a tiger, it's hard to get off (idiom); fig. impossible to stop halfway
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác