骑脖子拉屎
Phồn thể: 騎脖子拉屎
qí bó zi lā shǐ
Âm Hán Việt: kỵ bột tử lạp thỉ
1.nghĩa đen: đi vệ sinh trên vai người khác (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: đối xử với ai đó như rác rưởi
(lit.) to take a dump while riding on sb's shoulders (saying) · (fig.) to treat sb like garbage
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác