验光配镜业
Phồn thể: 驗光配鏡業
yàn guāng pèi jìng yè
Âm Hán Việt: nghiệm quang phối kính nghiệp
1.ngành nhãn khoa
2.kiểm tra thị lực
optometry · eyesight testing
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác