骊黄牝牡
Phồn thể: 驪黃牝牡
lí huáng pìn mǔ
Âm Hán Việt: ly hoàng tẫn mẫu
1.ngựa đen hay có thể là ngựa cái màu vàng (thành ngữ); đừng đánh giá qua vẻ bề ngoài
a black stallion or possibly a yellow mare (idiom); don't judge by outward appearance
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác